Kanji 涙 – âm Hán Việt LỆ
Nghĩa: nước mắt · JLPT N2 · 10 nét
涙
| Hán Việt | LỆ |
| Nghĩa | nước mắt |
| Âm On (音読み) | ルイ・レイ |
| Âm Kun (訓読み) | なみだ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 涙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
涙 なみだnước mắt
感涙 かんるいnước mắt cảm động