Kanji 匹 – âm Hán Việt THẤT
Nghĩa: con (đếm động vật nhỏ) · JLPT N2 · 4 nét
匹
| Hán Việt | THẤT |
| Nghĩa | con (đếm động vật nhỏ) |
| Âm On (音読み) | ヒツ |
| Âm Kun (訓読み) | ひき |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 匹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
一匹 いっぴきmột con
匹敵 ひってきsánh ngang, ngang tầm
Từ vựng JLPT có chữ 匹
~匹 ~ひき~ con (đếm động vật nhỏ) · N5
匹敵 ひってきsánh ngang, ngang tầm · N1