Kanji 莉 – âm Hán Việt LỊ
Nghĩa: hoa nhài · JLPT N1 · 10 nét
莉
| Hán Việt | LỊ |
| Nghĩa | hoa nhài |
| Âm On (音読み) | リ・ライ・レイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 莉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
茉莉花 まつりかhoa nhài
Nghĩa: hoa nhài · JLPT N1 · 10 nét
| Hán Việt | LỊ |
| Nghĩa | hoa nhài |
| Âm On (音読み) | リ・ライ・レイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: