Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 烈

Kanji – âm Hán Việt LIỆT

Nghĩa: dữ dội, mãnh liệt · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtLIỆT
Nghĩadữ dội, mãnh liệt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 烈 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

mạnh mẽ, mãnh liệt
nhiệt liệt

Từ vựng JLPT có chữ 烈

mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ · N1
mãnh liệt, dữ dội · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.