Kanji 柳 – âm Hán Việt LIỄU
Nghĩa: cây liễu · JLPT N1 · 9 nét
柳
| Hán Việt | LIỄU |
| Nghĩa | cây liễu |
| Âm On (音読み) | リュウ |
| Âm Kun (訓読み) | やなぎ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 柳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
柳 やなぎcây liễu
川柳 せんりゅうthơ senryū