Kanji 燎 – âm Hán Việt LIỆU
Nghĩa: đốt; đuốc · JLPT N1 · 16 nét
燎
| Hán Việt | LIỆU |
| Nghĩa | đốt; đuốc |
| Âm On (音読み) | リョウ |
| Âm Kun (訓読み) | かがりび |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 燎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
燎原 りょうげんđồng cỏ cháy lan