Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 露

Kanji – âm Hán Việt LỘ

Nghĩa: sương; lộ ra · JLPT N1 · 21 nét

Hán ViệtLỘ
Nghĩasương; lộ ra
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét21
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 露 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718192021

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718192021

Từ ghép thường gặp

để lộ, phơi bày
công bố, trình diễn

Từ vựng JLPT có chữ 露

bộc lộ, phơi bày, tiết lộ · N1
lộ liễu, trắng trợn; thô tục · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.