Kanji 刷 – âm Hán Việt LOÁT
Nghĩa: in · JLPT N2 · 8 nét
刷
| Hán Việt | LOÁT |
| Nghĩa | in |
| Âm On (音読み) | サツ |
| Âm Kun (訓読み) | す(る)・ず(り)・ずり・は(く) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 刷 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
印刷 いんさつin ấn
刷新 さっしんcải tổ, đổi mới
Từ vựng JLPT có chữ 刷
印刷 いんさつsự in ấn · N3
刷る するin (ấn) · N3