Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 六

Kanji – âm Hán Việt LỤC

Nghĩa: sáu · JLPT N5 · 4 nét

Hán ViệtLỤC
Nghĩasáu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 六 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

sáu cái
tháng sáu

Từ vựng JLPT có chữ 六

ngày mùng 6; 6 ngày · N5
6 cái, sáu cái · N5
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.