Kanji 陸 – âm Hán Việt LỤC
Nghĩa: đất liền · JLPT N2 · 11 nét
陸
| Hán Việt | LỤC |
| Nghĩa | đất liền |
| Âm On (音読み) | リク・ロク |
| Âm Kun (訓読み) | おか |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 陸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
大陸 たいりくlục địa
着陸 ちゃくりくhạ cánh
Từ vựng JLPT có chữ 陸
大陸 たいりくlục địa, đại lục · N3
上陸 じょうりくđổ bộ, lên bờ · N1
着陸 ちゃくりくhạ cánh · N1
内陸 ないりくnội địa, vùng sâu trong đất liền · N1