Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 陸

Kanji – âm Hán Việt LỤC

Nghĩa: đất liền · JLPT N2 · 11 nét

Hán ViệtLỤC
Nghĩađất liền
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 陸 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

lục địa
hạ cánh

Từ vựng JLPT có chữ 陸

lục địa, đại lục · N3
đổ bộ, lên bờ · N1
hạ cánh · N1
nội địa, vùng sâu trong đất liền · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.