Kanji 爆 – âm Hán Việt BỘC
Nghĩa: nổ · JLPT N2 · 19 nét
爆
| Hán Việt | BỘC |
| Nghĩa | nổ |
| Âm On (音読み) | バク |
| Âm Kun (訓読み) | は(ぜる) |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 爆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
爆発 ばくはつvụ nổ
爆弾 ばくだんbom
Từ vựng JLPT có chữ 爆
爆発 ばくはつnổ, bùng nổ · N3
爆弾 ばくだんbom · N1
爆破 ばくはnổ tung, cho nổ, bộc phá · N1
原爆 げんばくbom nguyên tử · N1