Kanji 鯉 – âm Hán Việt LÝ
Nghĩa: cá chép · JLPT N1 · 18 nét
鯉
| Hán Việt | LÝ |
| Nghĩa | cá chép |
| Âm On (音読み) | リ |
| Âm Kun (訓読み) | こい |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鯉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鯉 こいcá chép
鯉のぼり こいのぼりcờ cá chép