Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 蒔

Kanji – âm Hán Việt THÌ

Nghĩa: gieo hạt · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtTHÌ
Nghĩagieo hạt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 蒔 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

gieo (hạt)
sơn mài rắc vàng

Từ vựng JLPT có chữ 蒔

gieo (hạt) · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.