Kanji 買 – âm Hán Việt MÃI
Nghĩa: mua · JLPT N4 · 12 nét
買
| Hán Việt | MÃI |
| Nghĩa | mua |
| Âm On (音読み) | バイ |
| Âm Kun (訓読み) | か(う) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 買 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
買う かうmua
買い物 かいものmua sắm
Từ vựng JLPT có chữ 買
買う かうmua · N5
買い物 かいものviệc mua sắm · N5
売買 ばいばいmua bán · N2
購買 こうばいmua sắm · N1