Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 慢

Kanji – âm Hán Việt MẠN

Nghĩa: ngạo mạn; chậm · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtMẠN
Nghĩangạo mạn; chậm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 慢 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

chịu đựng, nhẫn nhịn
tự mãn, khoe khoang

Từ vựng JLPT có chữ 慢

sự chịu đựng, nhẫn nại · N3
khoe khoang, tự hào · N3
chểnh mảng, lơ là, tắc trách · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.