Kanji 奇 – âm Hán Việt KỲ
Nghĩa: kỳ lạ · JLPT N1 · 8 nét
奇
| Hán Việt | KỲ |
| Nghĩa | kỳ lạ |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | く(しき)・あや(しい)・くし・めずら(しい) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
奇妙 きみょうkỳ lạ
好奇心 こうきしんtính tò mò
Từ vựng JLPT có chữ 奇
奇妙 きみょうkỳ lạ, kỳ quặc · N3