Kanji 穴 – âm Hán Việt HUYỆT
Nghĩa: lỗ, hang · JLPT N1 · 5 nét
穴
| Hán Việt | HUYỆT |
| Nghĩa | lỗ, hang |
| Âm On (音読み) | ケツ |
| Âm Kun (訓読み) | あな |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 穴 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
穴 あなlỗ, hố
墓穴 ぼけつhuyệt mộ