Kanji 蛮 – âm Hán Việt MAN
Nghĩa: man rợ, mọi rợ · JLPT N1 · 12 nét
蛮
| Hán Việt | MAN |
| Nghĩa | man rợ, mọi rợ |
| Âm On (音読み) | バン |
| Âm Kun (訓読み) | えびす |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 蛮 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
野蛮 やばんdã man
蛮行 ばんこうhành vi man rợ