Kanji 卯 – âm Hán Việt MÃO
Nghĩa: chi Mão (thỏ/mèo) · JLPT N1 · 5 nét
卯
| Hán Việt | MÃO |
| Nghĩa | chi Mão (thỏ/mèo) |
| Âm On (音読み) | ボウ・モウ |
| Âm Kun (訓読み) | う |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 卯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
卯年 うどしnăm Mão
卯月 うづきtháng tư âm lịch