Kanji 但 – âm Hán Việt ĐÃN
Nghĩa: nhưng, tuy nhiên · JLPT N1 · 7 nét
但
| Hán Việt | ĐÃN |
| Nghĩa | nhưng, tuy nhiên |
| Âm On (音読み) | タン |
| Âm Kun (訓読み) | ただ(し) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 但 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
但し ただしtuy nhiên, nhưng
但し書き ただしがきđiều khoản ngoại lệ
Từ vựng JLPT có chữ 但
但し ただしtuy nhiên, nhưng mà, với điều kiện là · N2