Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 綺

Kanji – âm Hán Việt Ỷ

Nghĩa: lụa hoa; đẹp · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtỶ
Nghĩalụa hoa; đẹp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 綺 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

đẹp, sạch
lụa là, xa hoa

Từ vựng JLPT có chữ 綺

đẹp; sạch sẽ, gọn gàng · N5
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.