Kanji 抹 – âm Hán Việt MẠT
Nghĩa: xóa; bôi · JLPT N1 · 8 nét
抹
| Hán Việt | MẠT |
| Nghĩa | xóa; bôi |
| Âm On (音読み) | マツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 抹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
抹茶 まっちゃtrà xanh bột
抹消 まっしょうxóa bỏ