Kanji 米 – âm Hán Việt MỄ
Nghĩa: gạo, nước Mỹ, mét · JLPT N3 · 6 nét
米
| Hán Việt | MỄ |
| Nghĩa | gạo, nước Mỹ, mét |
| Âm On (音読み) | ベイ・マイ |
| Âm Kun (訓読み) | こめ・よね |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 米 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
米 こめgạo
米国 べいこくnước Mỹ
Từ vựng JLPT có chữ 米
欧米 おうべいÂu Mỹ, phương Tây · N2
南米 なんべいNam Mỹ · N2