Kanji 眉 – âm Hán Việt MI
Nghĩa: lông mày · JLPT N1 · 9 nét
眉
| Hán Việt | MI |
| Nghĩa | lông mày |
| Âm On (音読み) | ビ・ミ |
| Âm Kun (訓読み) | まゆ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 眉 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
眉 まゆlông mày
眉間 みけんgiữa hai lông mày