Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 眠

Kanji – âm Hán Việt MIÊN

Nghĩa: ngủ · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtMIÊN
Nghĩangủ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 眠 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

buồn ngủ
ngủ

Từ vựng JLPT có chữ 眠

ngủ · N4
buồn ngủ · N4
giấc ngủ · N3
sự ngủ gật · N3
ngủ đông · N1
buồn ngủ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.