Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 煙

Kanji – âm Hán Việt YÊN

Nghĩa: khói, thuốc lá · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtYÊN
Nghĩakhói, thuốc lá
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 煙 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

khói
cấm hút thuốc

Từ vựng JLPT có chữ 煙

cấm hút thuốc · N3
ống khói · N2
đầy khói, cay mắt vì khói · N2
nhiều khói, cay khói; ngại, khó gần (người) · N1
bốc khói, ám khói; mờ mịt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.