Kanji 煙 – âm Hán Việt YÊN
Nghĩa: khói, thuốc lá · JLPT N3 · 13 nét
煙
| Hán Việt | YÊN |
| Nghĩa | khói, thuốc lá |
| Âm On (音読み) | エン |
| Âm Kun (訓読み) | けむ(る)・けむり・けむ(い) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 煙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
煙 けむりkhói
禁煙 きんえんcấm hút thuốc
Từ vựng JLPT có chữ 煙
禁煙 きんえんcấm hút thuốc · N3
煙突 えんとつống khói · N2
煙い けむいđầy khói, cay mắt vì khói · N2
煙たい けむたいnhiều khói, cay khói; ngại, khó gần (người) · N1
煙る けむるbốc khói, ám khói; mờ mịt · N1