Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 腹

Kanji – âm Hán Việt PHÚC

Nghĩa: bụng · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtPHÚC
Nghĩabụng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 腹 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

bụng
tức giận

Từ vựng JLPT có chữ 腹

bụng · N5
đói bụng, bụng đói · N1
lưng chừng núi, sườn núi · N1
sườn núi · N1
sự tức giận, cơn giận · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.