Kanji 描 – âm Hán Việt MIÊU
Nghĩa: vẽ, miêu tả · JLPT N1 · 11 nét
描
| Hán Việt | MIÊU |
| Nghĩa | vẽ, miêu tả |
| Âm On (音読み) | ビョウ |
| Âm Kun (訓読み) | えが(く)・か(く) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 描 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
描写 びょうしゃmiêu tả
描く えがくvẽ, miêu tả
Từ vựng JLPT có chữ 描
描く えがくvẽ, miêu tả · N3
描く かくvẽ, miêu tả · N3
描写 びょうしゃmiêu tả, mô tả · N1