Kanji 尾 – âm Hán Việt VĨ
Nghĩa: đuôi, cuối · JLPT N1 · 7 nét
尾
| Hán Việt | VĨ |
| Nghĩa | đuôi, cuối |
| Âm On (音読み) | ビ |
| Âm Kun (訓読み) | お |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 尾 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
尻尾 しっぽđuôi
首尾 しゅびđầu đuôi, kết quả