Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 妹

Kanji – âm Hán Việt MUỘI

Nghĩa: em gái · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtMUỘI
Nghĩaem gái
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 妹 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

em gái
chị em

Từ vựng JLPT có chữ 妹

chị em gái · N3
chị em họ (nữ) · N3
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.