Kanji 犬 – âm Hán Việt KHUYỂN
Nghĩa: con chó · JLPT N4 · 4 nét
犬
| Hán Việt | KHUYỂN |
| Nghĩa | con chó |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | いぬ・いぬ |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 犬 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
犬 いぬcon chó
子犬 こいぬchó con