Kanji 那 – âm Hán Việt NA
Nghĩa: gì; (dùng phiên âm) · JLPT N1 · 7 nét
那
| Hán Việt | NA |
| Nghĩa | gì; (dùng phiên âm) |
| Âm On (音読み) | ナ・ダ |
| Âm Kun (訓読み) | なに・なんぞ・いかん |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 那 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
旦那 だんなchồng; ông chủ
刹那 せつなkhoảnh khắc
Từ vựng JLPT có chữ 那
旦那 だんなchồng (khẩu ngữ); ông chủ · N1