Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 劣

Kanji – âm Hán Việt LIỆT

Nghĩa: kém, thua · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtLIỆT
Nghĩakém, thua
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 劣 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

kém, thua
xuống cấp

Từ vựng JLPT có chữ 劣

kém hơn, thua kém · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.