Kanji 劣 – âm Hán Việt LIỆT
Nghĩa: kém, thua · JLPT N1 · 6 nét
劣
| Hán Việt | LIỆT |
| Nghĩa | kém, thua |
| Âm On (音読み) | レツ |
| Âm Kun (訓読み) | おと(る) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 劣 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
劣る おとるkém, thua
劣化 れっかxuống cấp
Từ vựng JLPT có chữ 劣
劣る おとるkém hơn, thua kém · N3