Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 能

Kanji – âm Hán Việt NĂNG

Nghĩa: năng lực, có thể · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtNĂNG
Nghĩanăng lực, có thể
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 能 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

khả năng
năng lực

Từ vựng JLPT có chữ 能

khả năng, có thể · N3
chức năng, tính năng · N3
năng lực · N3
tài năng · N3
trí năng, trí thông minh · N3
có năng lực, tài giỏi · N3
tính năng, hiệu năng · N2
nghệ thuật biểu diễn, giới giải trí · N2
năng suất, hiệu suất · N2
bản năng · N1
kỹ năng, tay nghề · N1
tính phóng xạ, chất phóng xạ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.