Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 位

Kanji – âm Hán Việt VỊ

Nghĩa: vị trí, thứ bậc · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtVỊ
Nghĩavị trí, thứ bậc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 位 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

vị trí
địa vị

Từ vựng JLPT có chữ 位

vị trí · N3
tín chỉ; đơn vị · N3
địa vị · N3
hạng ~, vị trí thứ ~ · N2
vị trí cao, thứ hạng trên · N1
ưu thế, vị trí vượt trội · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.