Kanji 泥 – âm Hán Việt NÊ
Nghĩa: bùn · JLPT N2 · 8 nét
泥
| Hán Việt | NÊ |
| Nghĩa | bùn |
| Âm On (音読み) | デイ・ナイ・デ・ニ |
| Âm Kun (訓読み) | どろ・なず(む) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 泥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
泥 どろbùn
泥棒 どろぼうkẻ trộm
Từ vựng JLPT có chữ 泥
泥棒 どろぼうkẻ trộm · N4