Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 我

Kanji – âm Hán Việt NGÃ

Nghĩa: ta, tôi, bản thân · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtNGÃ
Nghĩata, tôi, bản thân
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 我 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

chúng tôi
cái tôi, bản ngã

Từ vựng JLPT có chữ 我

sự chịu đựng, nhẫn nại · N3
chúng tôi, chúng ta · N3
~ của chúng ta (vd 我が国 nước ta) · N2
bản ngã, cái tôi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.