Kanji 我 – âm Hán Việt NGÃ
Nghĩa: ta, tôi, bản thân · JLPT N1 · 7 nét
我
| Hán Việt | NGÃ |
| Nghĩa | ta, tôi, bản thân |
| Âm On (音読み) | ガ |
| Âm Kun (訓読み) | われ・わ・わ(が)・わが |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 我 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
我々 われわれchúng tôi
自我 じがcái tôi, bản ngã
Từ vựng JLPT có chữ 我
我慢 がまんsự chịu đựng, nhẫn nại · N3
我々 われわれchúng tôi, chúng ta · N3
我~ わが~~ của chúng ta (vd 我が国 nước ta) · N2
自我 じがbản ngã, cái tôi · N1