Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 牛

Kanji – âm Hán Việt NGƯU

Nghĩa: con bò · JLPT N4 · 4 nét

Hán ViệtNGƯU
Nghĩacon bò
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 牛 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

con bò
sữa bò

Từ vựng JLPT có chữ 牛

sữa bò · N5
thịt bò · N5
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.