Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 弟

Kanji – âm Hán Việt ĐỆ

Nghĩa: em trai · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtĐỆ
Nghĩaem trai
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 弟 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

em trai
anh em

Từ vựng JLPT có chữ 弟

anh chị em · N5
anh em họ (nam) · N3
đệ tử, học trò · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.