Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 茶

Kanji – âm Hán Việt TRÀ

Nghĩa: trà · JLPT N4 · 9 nét

Hán ViệtTRÀ
Nghĩatrà
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 茶 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

trà
quán cà phê

Từ vựng JLPT có chữ 茶

trà (xanh) · N5
hồng trà, trà đen · N5
màu nâu · N5
quán cà phê, quán giải khát · N5
bát ăn cơm, chén · N5
màu nâu · N2
vô lý, liều lĩnh, quá đà · N1
lung tung, bừa bãi; vô lý, quá đáng · N1
phòng sinh hoạt chung (kiểu Nhật) · N1
trà đạo · N1
màu nâu sẫm · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.