Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 昼

Kanji – âm Hán Việt TRÚ

Nghĩa: ban ngày, buổi trưa · JLPT N4 · 9 nét

Hán ViệtTRÚ
Nghĩaban ngày, buổi trưa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 昼 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

buổi trưa
bữa trưa

Từ vựng JLPT có chữ 昼

bữa trưa, cơm trưa · N5
ban ngày · N4
nghỉ trưa · N4
buổi trưa, bữa trưa · N3
bữa trưa · N3
ngủ trưa · N2
bữa trưa, cơm trưa (khẩu ngữ) · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.