Kanji 冬 – âm Hán Việt ĐÔNG
Nghĩa: mùa đông · JLPT N4 · 5 nét
冬
| Hán Việt | ĐÔNG |
| Nghĩa | mùa đông |
| Âm On (音読み) | トウ |
| Âm Kun (訓読み) | ふゆ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Cách viết chữ 冬 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
冬 ふゆmùa đông
冬休み ふゆやすみkỳ nghỉ đông
Từ vựng JLPT có chữ 冬
冬眠 とうみんngủ đông · N1