Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 勉

Kanji – âm Hán Việt MIỄN

Nghĩa: cố gắng · JLPT N4 · 10 nét

Hán ViệtMIỄN
Nghĩacố gắng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 勉 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

học tập
cần cù

Từ vựng JLPT có chữ 勉

học tập, học · N5
cần cù, chăm chỉ · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.