Kanji 顔 – âm Hán Việt NHAN
Nghĩa: mặt, nét mặt · JLPT N3 · 18 nét
顔
| Hán Việt | NHAN |
| Nghĩa | mặt, nét mặt |
| Âm On (音読み) | ガン |
| Âm Kun (訓読み) | かお |
| Số nét | 18 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 顔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
顔 かおkhuôn mặt
笑顔 えがおkhuôn mặt tươi cười
Từ vựng JLPT có chữ 顔
笑顔 えがおkhuôn mặt tươi cười · N3
顔付き かおつきnét mặt, vẻ mặt · N1