Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 顔

Kanji – âm Hán Việt NHAN

Nghĩa: mặt, nét mặt · JLPT N3 · 18 nét

Hán ViệtNHAN
Nghĩamặt, nét mặt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 顔 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

khuôn mặt
khuôn mặt tươi cười

Từ vựng JLPT có chữ 顔

khuôn mặt tươi cười · N3
nét mặt, vẻ mặt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.