Kanji 児 – âm Hán Việt NHI
Nghĩa: trẻ con · JLPT N2 · 7 nét
児
| Hán Việt | NHI |
| Nghĩa | trẻ con |
| Âm On (音読み) | ジ・ニ・ゲイ |
| Âm Kun (訓読み) | こ・っこ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 児 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
児童 じどうnhi đồng
育児 いくじnuôi dạy con
Từ vựng JLPT có chữ 児
児童 じどうnhi đồng, trẻ em · N3
幼児 ようじtrẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo · N2
育児 いくじnuôi dạy con · N2
孤児 こじtrẻ mồ côi · N1
小児科 しょうにかkhoa nhi · N1