Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 鉄

Kanji – âm Hán Việt THIẾT

Nghĩa: sắt · JLPT N2 · 13 nét

Hán ViệtTHIẾT
Nghĩasắt
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 鉄 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

đường sắt
tàu điện ngầm

Từ vựng JLPT có chữ 鉄

tàu điện ngầm · N5
đường sắt · N3
súng · N2
đường sắt tư nhân · N2
cầu sắt · N2
sắt thép, gang thép · N1
luyện sắt, luyện thép · N1
thanh sắt; xà đơn (thể dục) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.