Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 耳

Kanji – âm Hán Việt NHĨ

Nghĩa: tai · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtNHĨ
Nghĩatai
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 耳 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

tai
khoa tai mũi

Từ vựng JLPT có chữ 耳

lần đầu nghe thấy, chuyện mới nghe · N1
khoa tai mũi họng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.