Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 頂

Kanji – âm Hán Việt ĐỈNH

Nghĩa: đỉnh, nhận · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtĐỈNH
Nghĩađỉnh, nhận
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 頂 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

nhận (khiêm nhường)
đỉnh núi

Từ vựng JLPT có chữ 頂

đỉnh, chóp, đỉnh núi · N3
đỉnh, đỉnh điểm · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.