Kanji 箱 – âm Hán Việt TƯƠNG
Nghĩa: hộp · JLPT N3 · 15 nét
箱
| Hán Việt | TƯƠNG |
| Nghĩa | hộp |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | はこ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 箱 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
箱 はこhộp
ゴミ箱 ゴミばこthùng rác
Nghĩa: hộp · JLPT N3 · 15 nét
| Hán Việt | TƯƠNG |
| Nghĩa | hộp |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | はこ |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: