Kanji 晩 – âm Hán Việt VÃN
Nghĩa: tối, muộn · JLPT N3 · 12 nét
晩
| Hán Việt | VÃN |
| Nghĩa | tối, muộn |
| Âm On (音読み) | バン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 晩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
今晩 こんばんtối nay
晩ご飯 ばんごはんbữa tối
Từ vựng JLPT có chữ 晩
晩御飯 ばんごはんbữa tối, cơm tối · N5
毎晩 まいばんmỗi tối, hằng đêm · N5
今晩 こんばんtối nay · N5
晩年 ばんねんnhững năm cuối đời, tuổi già · N1